canonical hour

canonical hour

The monk observes the canonical hour in the chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ kinh (trong Giáo hội Công giáo La ): "canonical hour" chỉ một trong bảy thời điểm cố định trong ngày dành cho việc cầu nguyện theo quy tắc của Giáo hội. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong tôn giáo, thường được dùng để nói về các giờ cầu nguyện chính thức (Kinh Phụng vụ).
dụ sử dụng
  • (Các nhà sư tụ họp cho giờ kinh chiều vào lúc hoàng hôn.)
  • (Mỗi giờ kinh bao gồm những lời cầu nguyện thánh vịnh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the canonical hours": tuân thủ các giờ kinh.

    • In many monasteries, the monks strictly observe the canonical hours. (Trong nhiều tu viện, các nhà sư tuân thủ nghiêm ngặt các giờ kinh.)
  • "canonical hour" trong văn học: có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một thời điểm mang tính nghi lễ hoặc trang trọng.

    • The meeting felt like a canonical hour of decision. (Cuộc họp giống như một giờ kinh của sự quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonical (adj): thuộc về quy tắc, chính thống (trong tôn giáo hoặc văn hóa).

    • This is a canonical text in Christian liturgy. (Đây một văn bản chính thống trong phụng vụ đốc giáo.)
  • Hour (n): giờ, thời điểm trong ngày.

    • The hour of prayer is at dawn. (Giờ cầu nguyện vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Liturgical hour: giờ phụng vụ (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh tính nghi lễ).
  • Prayer time: thời gian cầu nguyện (cách diễn đạt thông dụng hơn, không mang tính chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "canonical hour" một danh từ ghép cố định, không dạng động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng "to say the canonical hours" (đọc các giờ kinh) để diễn đạt hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "at the canonical hour": vào đúng giờ kinh, thường mang nghĩa trang trọng hoặc đúng giờ.
    • He arrived at the canonical hour, as expected. (Anh ấy đến đúng giờ kinh, như đã dự kiến.)